translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "màu nâu sẫm" (1件)
màu nâu sẫm
日本語 濃い茶色
Nước tiểu có màu nâu sẫm như nước chè đặc.
尿は濃いお茶のような濃い茶色だった。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "màu nâu sẫm" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "màu nâu sẫm" (2件)
Nước tiểu chuyển sang màu nâu sẫm.
尿は濃い茶色に変わった。
Nước tiểu có màu nâu sẫm như nước chè đặc.
尿は濃いお茶のような濃い茶色だった。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)